Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phấn nhũ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
粉乳 nghĩa là sữa bột.
Nghĩa của 粉乳
Danh từ
Sữa bột.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ powdered milk
Câu hỏi thường gặp
粉乳 nghĩa là gì?
粉乳 (danh từ) nghĩa là sữa bột.
粉乳 đọc là gì?
粉乳 đọc là ふんにゅう (romaji: funnyū).
Âm Hán Việt của 粉乳 là gì?
Âm Hán Việt của 粉乳 là "phấn nhũ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.