乱流
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “loạn lưu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
乱流 nghĩa là dòng chảy rối.
Nghĩa của 乱流
Danh từ
- Dòng chảy rối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (air) turbulence
Câu hỏi thường gặp
乱流 nghĩa là gì?
乱流 (danh từ) nghĩa là dòng chảy rối.
乱流 đọc là gì?
乱流 đọc là らんりゅう (romaji: ranryū).
Âm Hán Việt của 乱流 là gì?
Âm Hán Việt của 乱流 là "loạn lưu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.