TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

乱流(らんりゅう)

らんりゅうranryū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LOẠN LƯU 乱 loạn·流 lưu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “loạn lưu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

乱流 nghĩa là dòng chảy rối.

Nghĩa của 乱流

Danh từ

  1. Dòng chảy rối.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (air) turbulence

Câu hỏi thường gặp

乱流 nghĩa là gì?

乱流 (danh từ) nghĩa là dòng chảy rối.

乱流 đọc là gì?

乱流 đọc là らんりゅう (romaji: ranryū).

Âm Hán Việt của 乱流 là gì?

Âm Hán Việt của 乱流 là "loạn lưu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.