牛乳
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngưu nhũ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
牛乳 nghĩa là sữa.
Nghĩa của 牛乳
Danh từ
- Sữa.
Từ ghép có 牛乳
Câu ví dụ với 牛乳
- 牛は我々に牛乳を供給する。 Bò cho chúng ta sữa.Tatoeba #182324
- 牛乳が腐った。 Sữa bị thiu rồi.Tatoeba #182295
- 彼女はその猫に牛乳をやった。 Cô ta cho con mèo uống sữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #92329
- 牛乳が悪くなった。 Sữa bị thiu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #182294
- このケーキには小麦粉、牛乳、卵、砂糖が含まれています。 Chiếc bánh này gồm có bột mì, sữa, trứng và đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2316097
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (cow's) milk
Câu hỏi thường gặp
牛乳 nghĩa là gì?
牛乳 (danh từ) nghĩa là sữa.
牛乳 đọc là gì?
牛乳 đọc là ぎゅうにゅう (romaji: gyūnyū).
Âm Hán Việt của 牛乳 là gì?
Âm Hán Việt của 牛乳 là "ngưu nhũ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.