TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

牛乳(ぎゅうにゅう)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ぎゅうにゅうgyūnyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGƯU NHŨ 牛 ngưu·乳 nhũ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngưu nhũ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

牛乳 nghĩa là sữa.

Nghĩa của 牛乳

Danh từ

  1. Sữa.

Từ ghép có 牛乳

Câu ví dụ với 牛乳

  • 牛は我々に牛乳を供給する。 Bò cho chúng ta sữa.Tatoeba #182324
  • 牛乳が腐った。 Sữa bị thiu rồi.Tatoeba #182295
  • 彼女はその猫に牛乳をやった。 Cô ta cho con mèo uống sữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #92329
  • 牛乳が悪くなった。 Sữa bị thiu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #182294
  • このケーキには小麦粉、牛乳、卵、砂糖が含まれています。 Chiếc bánh này gồm có bột mì, sữa, trứng và đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2316097

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (cow's) milk

Câu hỏi thường gặp

牛乳 nghĩa là gì?

牛乳 (danh từ) nghĩa là sữa.

牛乳 đọc là gì?

牛乳 đọc là ぎゅうにゅう (romaji: gyūnyū).

Âm Hán Việt của 牛乳 là gì?

Âm Hán Việt của 牛乳 là "ngưu nhũ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.