鍵をかける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 鍵をかける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to lock (a door, etc.); to lock up
Cách viết khác: 鍵を掛ける, カギを掛ける, かぎを掛ける
Cách chia của 鍵をかける
| Thể lịch sự (ます) | 鍵をかけます |
| Thể て | 鍵をかけて |
| Quá khứ (た) | 鍵をかけた |
| Phủ định (ない) | 鍵をかけない |
| Khả năng | 鍵をかけられる |
| Ý chí (よう) | 鍵をかけよう |
| Điều kiện (ば) | 鍵をかければ |
| Bị động | 鍵をかけられる |
| Sai khiến | 鍵をかけさせる |
| Mệnh lệnh | 鍵をかけろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 鍵をかける
Câu ví dụ với 鍵をかける
- 必ずドアに鍵を掛けるようにして下さい。 Hãy chắc chắn rằng cửa đó đã đóng rồi.Tatoeba #85478
- 彼女はドアに鍵を掛けた。 Cô ấy khoá cửa lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201874
- 門にかぎを掛けなさい。 Khóa cổng vào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79796
- 物置に鍵をかけるのを忘れちゃった。 Tôi quên khoá cửa nhà kho. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83740
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.