TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

メガネをかける

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
meganeokakeru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của メガネをかける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to wear glasses; to put on glasses

Cách viết khác: 眼鏡をかける, 眼鏡を掛ける, メガネを掛ける, めがねを掛ける, めがねをかける

Cách chia của メガネをかける

Thể lịch sự (ます)メガネをかけます
Thể てメガネをかけて
Quá khứ (た)メガネをかけた
Phủ định (ない)メガネをかけない
Khả năngメガネをかけられる
Ý chí (よう)メガネをかけよう
Điều kiện (ば)メガネをかければ
Bị độngメガネをかけられる
Sai khiếnメガネをかけさせる
Mệnh lệnhメガネをかけろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với メガネをかける

  • 眼鏡をかけないと彼はさっぱり見えない。 Không có kính thì ông ấy sẽ không nhìn thấy gì cả.Tatoeba #183671
  • 彼女は、あつい眼鏡をかけているので、目が見えなくなるのを恐れている。 Cô rất sợ sẽ bị mù vì cô đang đeo một cái kính rất dầy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79994

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.