メガネをかける
Nghĩa của メガネをかける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to wear glasses; to put on glasses
Cách viết khác: 眼鏡をかける, 眼鏡を掛ける, メガネを掛ける, めがねを掛ける, めがねをかける
Cách chia của メガネをかける
| Thể lịch sự (ます) | メガネをかけます |
| Thể て | メガネをかけて |
| Quá khứ (た) | メガネをかけた |
| Phủ định (ない) | メガネをかけない |
| Khả năng | メガネをかけられる |
| Ý chí (よう) | メガネをかけよう |
| Điều kiện (ば) | メガネをかければ |
| Bị động | メガネをかけられる |
| Sai khiến | メガネをかけさせる |
| Mệnh lệnh | メガネをかけろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với メガネをかける
- 眼鏡をかけないと彼はさっぱり見えない。 Không có kính thì ông ấy sẽ không nhìn thấy gì cả.Tatoeba #183671
- 彼女は、あつい眼鏡をかけているので、目が見えなくなるのを恐れている。 Cô rất sợ sẽ bị mù vì cô đang đeo một cái kính rất dầy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79994
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.