見せかける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
見せかける nghĩa là giả vờ.
Nghĩa của 見せかける
Động từ
- Giả vờ.
Cách viết khác: 見せ掛ける
Cách chia của 見せかける
| Thể lịch sự (ます) | 見せかけます |
| Thể て | 見せかけて |
| Quá khứ (た) | 見せかけた |
| Phủ định (ない) | 見せかけない |
| Khả năng | 見せかけられる |
| Ý chí (よう) | 見せかけよう |
| Điều kiện (ば) | 見せかければ |
| Bị động | 見せかけられる |
| Sai khiến | 見せかけさせる |
| Mệnh lệnh | 見せかけろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pretend; to feign
Câu hỏi thường gặp
見せかける nghĩa là gì?
見せかける (động từ) nghĩa là giả vờ.
見せかける đọc là gì?
見せかける đọc là みせかける (romaji: misekakeru).