TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

見(み)せかける

みせかけるmisekakeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 見 kiến

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

見せかける nghĩa là giả vờ.

Nghĩa của 見せかける

Động từ

  1. Giả vờ.

Cách viết khác: 見せ掛ける

Cách chia của 見せかける

Thể lịch sự (ます)見せかけます
Thể て見せかけて
Quá khứ (た)見せかけた
Phủ định (ない)見せかけない
Khả năng見せかけられる
Ý chí (よう)見せかけよう
Điều kiện (ば)見せかければ
Bị động見せかけられる
Sai khiến見せかけさせる
Mệnh lệnh見せかけろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pretend; to feign

Câu hỏi thường gặp

見せかける nghĩa là gì?

見せかける (động từ) nghĩa là giả vờ.

見せかける đọc là gì?

見せかける đọc là みせかける (romaji: misekakeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.