青
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thanh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
青 nghĩa là màu xanh lam, xanh da trời, màu xanh lá.
Nghĩa của 青
Danh từ
- Màu xanh lam, xanh da trời.
- Màu xanh lá (cây cỏ, đèn giao thông)
- Xanh da trời.
Cách viết khác: 蒼, 碧
Từ liên quan với 青
Từ ghép có 青
- 青い — Xanh dương.
- 青年 — Thanh niên.
- 青春 — Thanh xuân, tuổi trẻ.
- 青少年 — Thanh thiếu niên.
- 青信号 — Đèn xanh.
- 青銅 — Đồng điếu, đồng đỏ.
- 青年期 — Thanh thiếu niên, tuổi thần tiên.
- 青森県 — Tỉnh thuộc vùng Tōhoku, Nhật Bản.
- 青果 — Rau, củ và quả.
- 緑青 — Gỉ đồng.
- 群青 — Lam sẫm.
- 青銅器時代 — Thời đại đồ đồng.
- 青物 — Rau.
- 歴青 — Nhựa đường, bitum.
- 青瓦台 — Nhà Xanh, Thanh Ngõa Đài.
- 刺青 — Xăm.
- 青森 — Tỉnh thuộc vùng Tōhoku, Nhật Bản.
- 青島 — Thanh Đảo: địa cấp thị nằm ở phía đông tỉnh Sơn Đông, trên bán đảo Sơn Đông, Trung Quốc.
- 青森市 — Thành phố Aomori.
Câu ví dụ với 青
- 信号が青に変わったわよ。 Đèn giao thông chuyển sang màu xanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145720
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blue; azure
- Danh từ green
- Danh từ green light (traffic) (viết tắt)
- Danh từ black (horse coat color)
- Danh từ blue 5-point card (viết tắt)
- Tiền tố immature; unripe; young
Câu hỏi thường gặp
青 nghĩa là gì?
青 (danh từ) nghĩa là màu xanh lam, xanh da trời, màu xanh lá.
青 đọc là gì?
青 đọc là あお (romaji: ao).
Âm Hán Việt của 青 là gì?
Âm Hán Việt của 青 là "thanh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.