青物
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thanh vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
青物 nghĩa là rau.
Nghĩa của 青物
Danh từ
- Rau.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vegetables; (edible) greens
- Danh từ blueback (any fish with a bluish back, such as the Japanese sardine)
Câu hỏi thường gặp
青物 nghĩa là gì?
青物 (danh từ) nghĩa là rau.
青物 đọc là gì?
青物 đọc là あおもの (romaji: aomono).
Âm Hán Việt của 青物 là gì?
Âm Hán Việt của 青物 là "thanh vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.