TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

青物(あおもの)

あおものaomono giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THANH VẬT 青 thanh·物 vật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thanh vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

青物 nghĩa là rau.

Nghĩa của 青物

Danh từ

  1. Rau.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vegetables; (edible) greens
  • Danh từ blueback (any fish with a bluish back, such as the Japanese sardine)

Câu hỏi thường gặp

青物 nghĩa là gì?

青物 (danh từ) nghĩa là rau.

青物 đọc là gì?

青物 đọc là あおもの (romaji: aomono).

Âm Hán Việt của 青物 là gì?

Âm Hán Việt của 青物 là "thanh vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.