TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

青(あお)い

JLPT N5 từ thông dụng
あおいaoi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 青 thanh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

青い nghĩa là xanh dương, xanh lá, màu xanh.

Nghĩa của 青い

Tính từ

  1. Xanh dương.
  2. Xanh lá.
  3. Màu xanh.
  4. Xanh lá cây, lục.

Cách viết khác: 蒼い, 碧い

Cách chia của 青い

Phủ định青くない
Quá khứ青かった
Quá khứ phủ định青くなかった
Thể て青くて
Dạng phó từ (く)青く
Điều kiện (ば)青ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 青い

Câu ví dụ với 青い

  • 彼は天井を青く塗った。 Anh ấy sơn trần nhà màu xanh.Tatoeba #101935
  • アメリカの警官は青い制服を着ている。 Cảnh sát Mỹ mặc đồng phục màu xanh da trời.Tatoeba #230217
  • 空は青い。 Trời xanh.Tatoeba #179417
  • ヘビのことを考えるだけで彼女の顔は青くなる。 Cô ấy tái mét lại khi nghĩ về rắn.Tatoeba #196730
  • その娘達は2人とも青い目をしている。 Cả hai cô gái đều có đôi mắt xanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #206576
  • 彼の自転車は青い。 Xe đạp của anh ấy màu xanh dương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #117122
  • 顔が青いよ。 Bạn trông tái nhợt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183645

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i blue; azure
  • Tính từ đuôi i green
  • Tính từ đuôi i pale (facial color); gray; grey
  • Tính từ đuôi i unripe; inexperienced

Câu hỏi thường gặp

青い nghĩa là gì?

青い (tính từ) nghĩa là xanh dương, xanh lá, màu xanh.

青い đọc là gì?

青い đọc là あおい (romaji: aoi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.