青い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
青い nghĩa là xanh dương, xanh lá, màu xanh.
Nghĩa của 青い
Tính từ
- Xanh dương.
- Xanh lá.
- Màu xanh.
- Xanh lá cây, lục.
Cách viết khác: 蒼い, 碧い
Cách chia của 青い
| Phủ định | 青くない |
| Quá khứ | 青かった |
| Quá khứ phủ định | 青くなかった |
| Thể て | 青くて |
| Dạng phó từ (く) | 青く |
| Điều kiện (ば) | 青ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 青い
- ケツが青い — Chân ướt chân ráo.
Câu ví dụ với 青い
- 彼は天井を青く塗った。 Anh ấy sơn trần nhà màu xanh.Tatoeba #101935
- アメリカの警官は青い制服を着ている。 Cảnh sát Mỹ mặc đồng phục màu xanh da trời.Tatoeba #230217
- 空は青い。 Trời xanh.Tatoeba #179417
- ヘビのことを考えるだけで彼女の顔は青くなる。 Cô ấy tái mét lại khi nghĩ về rắn.Tatoeba #196730
- その娘達は2人とも青い目をしている。 Cả hai cô gái đều có đôi mắt xanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #206576
- 彼の自転車は青い。 Xe đạp của anh ấy màu xanh dương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #117122
- 顔が青いよ。 Bạn trông tái nhợt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183645
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i blue; azure
- Tính từ đuôi i green
- Tính từ đuôi i pale (facial color); gray; grey
- Tính từ đuôi i unripe; inexperienced
Câu hỏi thường gặp
青い nghĩa là gì?
青い (tính từ) nghĩa là xanh dương, xanh lá, màu xanh.
青い đọc là gì?
青い đọc là あおい (romaji: aoi).