陸
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 陸
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ land; shore
Cách viết khác: おか
Từ ghép có 陸
- 着陸 — Sự hạ cánh.
- 大陸 — Đại lục, lục địa.
- 陸地 — Đất.
- 陸軍 — Lục quân, quân đội.
- 上陸 — Sự hạ cánh.
- 陸路 — Bằng đường bộ.
- 南極大陸 — Châu Nam Cực.
- 陸橋 — Cầu cạn, cầu vượt.
- 旧大陸 — Cựu Thế giới.
- 亜大陸 — Tiểu lục địa.
- 中国大陸 — Trung Quốc đại lục.
- 新大陸 — Thế giới mới, Tân Thế giới.
- 陸奥 — Tỉnh Mutsu (654-1869): Tỉnh cũ của Nhật Bản.