陸軍
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lục quân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
陸軍 nghĩa là lục quân, quân đội.
Nghĩa của 陸軍
Danh từ
- Lục quân, quân đội. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 陸軍
- 彼は陸軍に入った。 Anh ấy đã nhập ngũ.Tatoeba #99064
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ army
Câu hỏi thường gặp
陸軍 nghĩa là gì?
陸軍 (danh từ) nghĩa là lục quân, quân đội.
陸軍 đọc là gì?
陸軍 đọc là りくぐん (romaji: rikugun).
Âm Hán Việt của 陸軍 là gì?
Âm Hán Việt của 陸軍 là "lục quân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.