TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

陸軍(りくぐん)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
りくぐんrikugun giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỤC QUÂN 陸 lục·軍 quân

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lục quân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

陸軍 nghĩa là lục quân, quân đội.

Nghĩa của 陸軍

Danh từ

  1. Lục quân, quân đội. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 陸軍

  • 彼は陸軍に入った。 Anh ấy đã nhập ngũ.Tatoeba #99064

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ army

Câu hỏi thường gặp

陸軍 nghĩa là gì?

陸軍 (danh từ) nghĩa là lục quân, quân đội.

陸軍 đọc là gì?

陸軍 đọc là りくぐん (romaji: rikugun).

Âm Hán Việt của 陸軍 là gì?

Âm Hán Việt của 陸軍 là "lục quân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.