TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

陸奥(むつ)

tên riêng
むつmutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỤC ÁO 陸 lục·奥 áo

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lục áo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

陸奥 nghĩa là tỉnh mutsu, vịnh mutsu.

Nghĩa của 陸奥

Danh từ riêng

  1. Tỉnh Mutsu (654-1869): Tỉnh cũ của Nhật Bản.
  2. Vịnh Mutsu: Vịnh nội địa thuộc tỉnh Aomori, Nhật Bản.
  3. Mutsu: Thiết giáp hạm Nhật.

Cách viết khác: みちのく

Từ liên quan với 陸奥

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Mutsu (former province located in present-day Fukushima, Miyagi, Iwate, and Aomori prefectures)

Câu hỏi thường gặp

陸奥 nghĩa là gì?

陸奥 (danh từ riêng) nghĩa là tỉnh mutsu, vịnh mutsu.

陸奥 đọc là gì?

陸奥 đọc là むつ (romaji: mutsu).

Âm Hán Việt của 陸奥 là gì?

Âm Hán Việt của 陸奥 là "lục áo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.