旧大陸
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cựu đại lục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
旧大陸 nghĩa là cựu thế giới.
Nghĩa của 旧大陸
Danh từ riêng
- Cựu Thế giới.
Từ liên quan với 旧大陸
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Old World (i.e. Asia, Africa, Europe)
Câu hỏi thường gặp
旧大陸 nghĩa là gì?
旧大陸 (danh từ riêng) nghĩa là cựu thế giới.
旧大陸 đọc là gì?
旧大陸 đọc là きゅうたいりく (romaji: kyūtairiku).
Âm Hán Việt của 旧大陸 là gì?
Âm Hán Việt của 旧大陸 là "cựu đại lục". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.