TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

陸路(りくろ)

từ thông dụng
りくろrikuro giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 陸 lục·路 lộ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

陸路 nghĩa là bằng đường bộ.

Nghĩa của 陸路

Phó từ

  1. Bằng đường bộ.

Câu ví dụ với 陸路

  • 彼は陸路でイタリアへ行った。 Anh ấy đã đi Ý bằng đường bộ.Tatoeba #99059

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ land route; overland route
  • Phó từ by land; overland

Câu hỏi thường gặp

陸路 nghĩa là gì?

陸路 (phó từ) nghĩa là bằng đường bộ.

陸路 đọc là gì?

陸路 đọc là りくろ (romaji: rikuro).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.