訳
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dịch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
訳 nghĩa là lý do.
Nghĩa của 訳
Danh từ
- Lý do.
Cách viết khác: ワケ
Từ ghép có 訳
Câu ví dụ với 訳
- 美術に凝っているわけでもない。 Tôi không quá đam mê mỹ thuật.Tatoeba #85551
- そんなわけでダチョウの肉は牛肉や豚肉の2倍以上の値段となる。 Vì lý do đó mà thịt đà điểu có giá đắt gấp hai lần thịt lợn hay thịt bò.Tatoeba #204184
- そういうわけで良雄は風邪をひいた。 Đó là lý do vì sao Yoshio bị cảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #213936
- その戦争は偶然に勃発したわけではない。 Chiến tranh không xảy ra do ngẫu nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #208471
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reason; cause; grounds
- Danh từ meaning; sense
- Danh từ (good) sense; reason
- Danh từ circumstances; case
- Danh từ (romantic) relationship; love affair
Câu hỏi thường gặp
訳 nghĩa là gì?
訳 (danh từ) nghĩa là lý do.
訳 đọc là gì?
訳 đọc là わけ (romaji: wake).
Âm Hán Việt của 訳 là gì?
Âm Hán Việt của 訳 là "dịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.