TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

訳(わけ)

JLPT N4 từ thông dụng
わけwake giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DỊCH 訳 dịch

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dịch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

訳 nghĩa là lý do.

Nghĩa của 訳

Danh từ

  1. Lý do.

Cách viết khác: ワケ

Từ ghép có 訳

  • 翻訳 — Phiên dịch, bản dịch, sự thông dịch.
  • 言い訳 — Bào chữa.
  • 訳す — Dịch, phiên dịch.
  • 通訳 — Thông dịch.
  • 同時通訳 — Phiên dịch song song, phiên dịch đồng thời.
  • 訳文 — Bản dịch.
  • 訳者 — Dịch giả.
  • 申し訳 — Sự xin lỗi.
  • 邦訳 — Phiên dịch tiếng Nhật.
  • 機械翻訳 — (sự, thuật) dịch máy, dịch thuật máy.

Câu ví dụ với 訳

  • 美術に凝っているわけでもない。 Tôi không quá đam mê mỹ thuật.Tatoeba #85551
  • そんなわけでダチョウの肉は牛肉や豚肉の2倍以上の値段となる。 Vì lý do đó mà thịt đà điểu có giá đắt gấp hai lần thịt lợn hay thịt bò.Tatoeba #204184
  • そういうわけで良雄は風邪をひいた。 Đó là lý do vì sao Yoshio bị cảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #213936
  • その戦争は偶然に勃発したわけではない。 Chiến tranh không xảy ra do ngẫu nhiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #208471

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reason; cause; grounds
  • Danh từ meaning; sense
  • Danh từ (good) sense; reason
  • Danh từ circumstances; case
  • Danh từ (romantic) relationship; love affair

Câu hỏi thường gặp

訳 nghĩa là gì?

訳 (danh từ) nghĩa là lý do.

訳 đọc là gì?

訳 đọc là わけ (romaji: wake).

Âm Hán Việt của 訳 là gì?

Âm Hán Việt của 訳 là "dịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.