翻訳
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phiên dịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
翻訳 nghĩa là phiên dịch, bản dịch, sự thông dịch.
Nghĩa của 翻訳
Danh từ
- Phiên dịch, bản dịch, sự thông dịch. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 飜訳
Từ ghép có 翻訳
Câu ví dụ với 翻訳
- その翻訳は原作に見事に忠実であった。 Bản dịch đó rất sát với nguyên tác.Tatoeba #206596
- 私は出来るだけその詩をうまく翻訳した。 Tôi đã dịch bài thơ này tốt nhất có thể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #155969
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ translation
- Danh từ deciphering; decoding
- Danh từ translation
Câu hỏi thường gặp
翻訳 nghĩa là gì?
翻訳 (danh từ) nghĩa là phiên dịch, bản dịch, sự thông dịch.
翻訳 đọc là gì?
翻訳 đọc là ほんやく (romaji: hon'yaku).
Âm Hán Việt của 翻訳 là gì?
Âm Hán Việt của 翻訳 là "phiên dịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.