TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

翻訳(ほんやく)

JLPT N4 từ thông dụng
ほんやくhon'yaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHIÊN DỊCH 翻 phiên·訳 dịch

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phiên dịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

翻訳 nghĩa là phiên dịch, bản dịch, sự thông dịch.

Nghĩa của 翻訳

Danh từ

  1. Phiên dịch, bản dịch, sự thông dịch. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 飜訳

Từ ghép có 翻訳

Câu ví dụ với 翻訳

  • その翻訳は原作に見事に忠実であった。 Bản dịch đó rất sát với nguyên tác.Tatoeba #206596
  • 私は出来るだけその詩をうまく翻訳した。 Tôi đã dịch bài thơ này tốt nhất có thể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #155969

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ translation
  • Danh từ deciphering; decoding
  • Danh từ translation

Câu hỏi thường gặp

翻訳 nghĩa là gì?

翻訳 (danh từ) nghĩa là phiên dịch, bản dịch, sự thông dịch.

翻訳 đọc là gì?

翻訳 đọc là ほんやく (romaji: hon'yaku).

Âm Hán Việt của 翻訳 là gì?

Âm Hán Việt của 翻訳 là "phiên dịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.