TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

機械翻訳(きかいほんやく)

きかいほんやくkikaihon'yaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CƠ GIỚI PHIÊN DỊCH 機 cơ·械 giới·翻 phiên·訳 dịch

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cơ giới phiên dịch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

機械翻訳 nghĩa là dịch máy, dịch thuật máy.

Nghĩa của 機械翻訳

Danh từ

  1. (sự, thuật) dịch máy, dịch thuật máy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ machine translation; mechanical translation; automatic translation

Câu hỏi thường gặp

機械翻訳 nghĩa là gì?

機械翻訳 (danh từ) nghĩa là dịch máy, dịch thuật máy.

機械翻訳 đọc là gì?

機械翻訳 đọc là きかいほんやく (romaji: kikaihon'yaku).

Âm Hán Việt của 機械翻訳 là gì?

Âm Hán Việt của 機械翻訳 là "cơ giới phiên dịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.