TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

訳(やく)

やくyaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DỊCH 訳 dịch

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “dịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

訳 nghĩa là bản dịch.

Nghĩa của 訳

Danh từ

  1. Bản dịch.

Từ ghép có 訳

  • 翻訳 — Phiên dịch, bản dịch, sự thông dịch.
  • 言い訳 — Bào chữa.
  • 訳す — Dịch, phiên dịch.
  • 通訳 — Thông dịch.
  • 同時通訳 — Phiên dịch song song, phiên dịch đồng thời.
  • 訳文 — Bản dịch.
  • 訳者 — Dịch giả.
  • 申し訳 — Sự xin lỗi.
  • 邦訳 — Phiên dịch tiếng Nhật.
  • 機械翻訳 — (sự, thuật) dịch máy, dịch thuật máy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ translation; version (e.g. "English version")

Câu hỏi thường gặp

訳 nghĩa là gì?

訳 (danh từ) nghĩa là bản dịch.

訳 đọc là gì?

訳 đọc là やく (romaji: yaku).

Âm Hán Việt của 訳 là gì?

Âm Hán Việt của 訳 là "dịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.