TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

許可(きょか)

JLPT N3 từ thông dụng
きょかkyoka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỨA KHẢ 許 hứa·可 khả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hứa khả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

許可 nghĩa là sự phê chuẩn, sự chấp nhận, sự đồng ý.

Nghĩa của 許可

Danh từ

  1. Sự phê chuẩn, sự chấp nhận, sự đồng ý, sự cho phép.

Câu ví dụ với 許可

  • 彼は試験を受けないで入学を許可された。 Cậu ấy đã được nhận vào học mà không phải qua kỳ thi.Tatoeba #105406
  • 医者は私にマラソンに参加することを許可しなかった。 Thầy thuốc cấm tôi tham gia chạy việt dã.Tatoeba #190815
  • いかなる生徒もその部屋に入ることは許可されていない。 Không học sinh nào được phép vào căn phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #229287

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ permission; approval; authorization; license

Câu hỏi thường gặp

許可 nghĩa là gì?

許可 (danh từ) nghĩa là sự phê chuẩn, sự chấp nhận, sự đồng ý.

許可 đọc là gì?

許可 đọc là きょか (romaji: kyoka).

Âm Hán Việt của 許可 là gì?

Âm Hán Việt của 許可 là "hứa khả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.