訳す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
訳す nghĩa là dịch, phiên dịch.
Nghĩa của 訳す
Động từ
- Dịch, phiên dịch.
Cách chia của 訳す
| Thể lịch sự (ます) | 訳します |
| Thể て | 訳して |
| Quá khứ (た) | 訳した |
| Phủ định (ない) | 訳さない |
| Khả năng | 訳せる |
| Ý chí (よう) | 訳そう |
| Điều kiện (ば) | 訳せば |
| Bị động | 訳される |
| Sai khiến | 訳させる |
| Mệnh lệnh | 訳せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 訳す
- 2、3ページの英語を訳すのに2時間以上もかかりました。 Tôi tốn hơn hai tiếng để dịch vài trang tiếng Anh.Tatoeba #5023
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to translate; to interpret
Câu hỏi thường gặp
訳す nghĩa là gì?
訳す (động từ) nghĩa là dịch, phiên dịch.
訳す đọc là gì?
訳す đọc là やくす (romaji: yakusu).