虫
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trùng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
虫 nghĩa là bọ.
Nghĩa của 虫
Danh từ
- Bọ.
Cách viết khác: 蟲
Từ liên quan với 虫
Từ ghép có 虫
- 昆虫 — Côn trùng, sâu bọ.
- 本の虫 — Mọt sách.
- 水虫 — Nấm da chân.
- 毛虫 — Sâu róm.
- 成虫 — Thành trùng, trưởng thành.
- 弱虫 — Người nhát gan, người nhút nhát.
- 虫垂炎 — Viêm ruột thừa.
- 寄生虫 — Kí sinh trùng, vật ký sinh.
- 幼虫 — Ấu trùng.
- 虫眼鏡 — Kính lúp, kiếng lúp.
- てんとう虫 — Bọ rùa, cánh cam.
- 南京虫 — Rệp.
- 爬虫 — Loài bò sát.
- 甲虫 — Bọ cánh cứng.
- 尺取り虫 — Sâu đo.
- 吸虫 — Sán lá.
- 蠕虫 — Giun.
- 糞虫 — Bọ hung.
- 虫国 — Trung Quốc.
Câu ví dụ với 虫
- 目に虫が入って取れません。 Có con bọ nằm trong mắt tôi nhưng tôi không thể lấy nó ra được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79971
- 早起きの鳥は虫を捕える。 Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140522
- 鳥は虫を探していた。 Con chim đó đang tìm sâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #125784
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ insect; bug; cricket; moth
- Danh từ worm; roundworm
- Danh từ thing inside one's body believed to influence one's thoughts and feelings; (one's) unconscious
- Danh từ nervousness; fretfulness
- Danh từ person devoted to one thing; single-minded person
- Danh từ valve core
- Danh từ mushi (type of game played with a stripped deck)
Câu hỏi thường gặp
虫 nghĩa là gì?
虫 (danh từ) nghĩa là bọ.
虫 đọc là gì?
虫 đọc là むし (romaji: mushi).
Âm Hán Việt của 虫 là gì?
Âm Hán Việt của 虫 là "trùng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.