TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

虫(むし)

JLPT N4 từ thông dụng
むしmushi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÙNG 虫 trùng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trùng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

虫 nghĩa là bọ.

Nghĩa của 虫

Danh từ

  1. Bọ.

Cách viết khác: 蟲

Từ liên quan với 虫

Từ ghép có 虫

Câu ví dụ với 虫

  • 目に虫が入って取れません。 Có con bọ nằm trong mắt tôi nhưng tôi không thể lấy nó ra được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79971
  • 早起きの鳥は虫を捕える。 Ăn cỗ đi trước, lội nước theo sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140522
  • 鳥は虫を探していた。 Con chim đó đang tìm sâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #125784

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ insect; bug; cricket; moth
  • Danh từ worm; roundworm
  • Danh từ thing inside one's body believed to influence one's thoughts and feelings; (one's) unconscious
  • Danh từ nervousness; fretfulness
  • Danh từ person devoted to one thing; single-minded person
  • Danh từ valve core
  • Danh từ mushi (type of game played with a stripped deck)

Câu hỏi thường gặp

虫 nghĩa là gì?

虫 (danh từ) nghĩa là bọ.

虫 đọc là gì?

虫 đọc là むし (romaji: mushi).

Âm Hán Việt của 虫 là gì?

Âm Hán Việt của 虫 là "trùng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.