TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

幼虫(ようちゅう)

từ thông dụng
ようちゅうyōchū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ẤU TRÙNG 幼 ấu·虫 trùng

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ấu trùng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

幼虫 nghĩa là ấu trùng.

Nghĩa của 幼虫

Danh từ

  1. Ấu trùng. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 幼虫

  • 夏には、それは鳥の卵、スズメバチの幼虫、ベリーおよび蜂蜜を食べる。 Vào mùa hè, nó ăn trứng chim, ấu trùng ong bắp cày, quả mọng và mật ong.Tatoeba #3322539

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ larva; grub; maggot

Câu hỏi thường gặp

幼虫 nghĩa là gì?

幼虫 (danh từ) nghĩa là ấu trùng.

幼虫 đọc là gì?

幼虫 đọc là ようちゅう (romaji: yōchū).

Âm Hán Việt của 幼虫 là gì?

Âm Hán Việt của 幼虫 là "ấu trùng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.