虜
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lỗ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
虜 nghĩa là người tù binh.
Nghĩa của 虜
Danh từ
- Người tù binh.
Cách viết khác: 擒, 俘虜
Từ ghép có 虜
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ captive; prisoner
- Danh từ victim (of love, etc.); slave (to one's lust, etc.)
Câu hỏi thường gặp
虜 nghĩa là gì?
虜 (danh từ) nghĩa là người tù binh.
虜 đọc là gì?
虜 đọc là とりこ (romaji: toriko).
Âm Hán Việt của 虜 là gì?
Âm Hán Việt của 虜 là "lỗ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.