TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

吸虫(きゅうちゅう)

きゅうちゅうkyūchū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẤP TRÙNG 吸 hấp·虫 trùng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hấp trùng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

吸虫 nghĩa là sán lá.

Nghĩa của 吸虫

Danh từ

  1. Sán lá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trematode; fluke

Câu hỏi thường gặp

吸虫 nghĩa là gì?

吸虫 (danh từ) nghĩa là sán lá.

吸虫 đọc là gì?

吸虫 đọc là きゅうちゅう (romaji: kyūchū).

Âm Hán Việt của 吸虫 là gì?

Âm Hán Việt của 吸虫 là "hấp trùng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.