蠕虫
ぜんちゅうzenchū
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
蠕虫 nghĩa là giun.
Nghĩa của 蠕虫
Danh từ
- Giun.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ worm; helminth
Câu hỏi thường gặp
蠕虫 nghĩa là gì?
蠕虫 (danh từ) nghĩa là giun.
蠕虫 đọc là gì?
蠕虫 đọc là ぜんちゅう (romaji: zenchū).