弱虫
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhược trùng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
弱虫 nghĩa là người nhát gan, người nhút nhát.
Nghĩa của 弱虫
Danh từ
- Người nhát gan, người nhút nhát.
Câu ví dụ với 弱虫
- おまえらはみんな弱虫だ。 Tất cả chúng mày đều là đồ nhát cáy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #347193
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coward; weakling; scaredy cat; wimp; sissy
Câu hỏi thường gặp
弱虫 nghĩa là gì?
弱虫 (danh từ) nghĩa là người nhát gan, người nhút nhát.
弱虫 đọc là gì?
弱虫 đọc là よわむし (romaji: yowamushi).
Âm Hán Việt của 弱虫 là gì?
Âm Hán Việt của 弱虫 là "nhược trùng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.