葉
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hiệp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
葉 nghĩa là lá.
Nghĩa của 葉
Danh từ
- Lá.
Từ ghép có 葉
- 言葉 — Một từ ngữ, một thuật ngữ.
- 木の葉 — Lá.
- 合言葉 — Mật khẩu.
- 葉巻 — Xì-gà.
- 葉っぱ — Lá.
- 菜っ葉 — Rau.
- 千葉 — Tỉnh thuộc vùng Kantō, Nhật Bản. Thủ phủ của tỉnh là thành phố Chiba.
- 前頭葉 — Thuỳ trán.
- 草の葉 — Lá cỏ.
- 葉緑体 — Lạp lục, lục lạp.
- 茶葉 — Lá chè.
- 金枝玉葉 — Kim chi ngọc diệp.
- 後頭葉 — Thùy chẩm.
- 頭頂葉 — Thùy đỉnh.
- コヘレトの言葉 — Giảng Sư, Giảng Viên.
Câu ví dụ với 葉
- その葉は秋に赤くなる。 Lá chuyển sang màu đỏ vào mùa thu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #206264
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leaf; blade (of grass); (pine) needle; frond; foliage
Câu hỏi thường gặp
葉 nghĩa là gì?
葉 (danh từ) nghĩa là lá.
葉 đọc là gì?
葉 đọc là は (romaji: ha).
Âm Hán Việt của 葉 là gì?
Âm Hán Việt của 葉 là "hiệp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.