TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

葉(は)っぱ

từ thông dụng
はっぱhappa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 葉 hiệp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

葉っぱ nghĩa là lá.

Nghĩa của 葉っぱ

Danh từ

  1. Lá.

Cách viết khác: ハッパ

Từ liên quan với 葉っぱ

Câu ví dụ với 葉っぱ

  • どうして葉っぱは、緑色なの? Tại sao lá màu xanh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10028621

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leaf; blade (of grass); (pine) needle
  • Danh từ marijuana; weed; cannabis (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

葉っぱ nghĩa là gì?

葉っぱ (danh từ) nghĩa là lá.

葉っぱ đọc là gì?

葉っぱ đọc là はっぱ (romaji: happa).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.