葉っぱ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
葉っぱ nghĩa là lá.
Nghĩa của 葉っぱ
Danh từ
- Lá.
Cách viết khác: ハッパ
Từ liên quan với 葉っぱ
Câu ví dụ với 葉っぱ
- どうして葉っぱは、緑色なの? Tại sao lá màu xanh? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10028621
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leaf; blade (of grass); (pine) needle
- Danh từ marijuana; weed; cannabis (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
葉っぱ nghĩa là gì?
葉っぱ (danh từ) nghĩa là lá.
葉っぱ đọc là gì?
葉っぱ đọc là はっぱ (romaji: happa).