コヘレトの言葉
tên riêng
コヘレトのことばkoheretonokotoba
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
コヘレトの言葉 nghĩa là giảng sư, giảng viên.
Nghĩa của コヘレトの言葉
Danh từ riêng
- Giảng Sư, Giảng Viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Ecclesiastes (book of the Bible); words of Qohelet
Câu hỏi thường gặp
コヘレトの言葉 nghĩa là gì?
コヘレトの言葉 (danh từ riêng) nghĩa là giảng sư, giảng viên.
コヘレトの言葉 đọc là gì?
コヘレトの言葉 đọc là コヘレトのことば (romaji: koheretonokotoba).