TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

コヘレトの言葉(ことば)

tên riêng
コヘレトのことばkoheretonokotoba giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 言 ngôn·葉 hiệp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

コヘレトの言葉 nghĩa là giảng sư, giảng viên.

Nghĩa của コヘレトの言葉

Danh từ riêng

  1. Giảng Sư, Giảng Viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Ecclesiastes (book of the Bible); words of Qohelet

Câu hỏi thường gặp

コヘレトの言葉 nghĩa là gì?

コヘレトの言葉 (danh từ riêng) nghĩa là giảng sư, giảng viên.

コヘレトの言葉 đọc là gì?

コヘレトの言葉 đọc là コヘレトのことば (romaji: koheretonokotoba).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.