Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
菜っ葉 nghĩa là rau.
Nghĩa của 菜っ葉
Danh từ
Rau.
Cách viết khác: 菜葉, ナッパ
Câu ví dụ với 菜っ葉
ビタミンEを豊富に含む食物には、濃い緑色をした菜っ葉類・豆類・ナッツ類・全粒穀類がある。Những thực phẩm giàu vitamin E bao gồm các loại rau màu xanh đậm, các loại đậu, hạt, và các loại ngũ cốc nguyên cám.Tatoeba #197589
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ leaf vegetable; greens
Danh từ vegetable leaves
Câu hỏi thường gặp
菜っ葉 nghĩa là gì?
菜っ葉 (danh từ) nghĩa là rau.
菜っ葉 đọc là gì?
菜っ葉 đọc là なっぱ (romaji: nappa).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.