TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

葉巻(はまき)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
はまきhamaki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 葉 hiệp·巻 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

葉巻 nghĩa là Xì-gà.

Nghĩa của 葉巻

Danh từ

  1. Xì-gà.

Cách viết khác: 葉巻き

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cigar

Câu hỏi thường gặp

葉巻 nghĩa là gì?

葉巻 (danh từ) nghĩa là Xì-gà.

葉巻 đọc là gì?

葉巻 đọc là はまき (romaji: hamaki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.