金枝玉葉
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kim chi ngọc hiệp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
金枝玉葉 nghĩa là kim chi ngọc diệp.
Nghĩa của 金枝玉葉
Danh từ
- thành ngữ bốn chữ Kim chi ngọc diệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ member of the Imperial family; royalty (thành ngữ bốn chữ)
- Danh từ beautiful clouds
Câu hỏi thường gặp
金枝玉葉 nghĩa là gì?
金枝玉葉 (danh từ) nghĩa là kim chi ngọc diệp.
金枝玉葉 đọc là gì?
金枝玉葉 đọc là きんしぎょくよう (romaji: kinshigyokuyō).
Âm Hán Việt của 金枝玉葉 là gì?
Âm Hán Việt của 金枝玉葉 là "kim chi ngọc hiệp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.