TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

落花生(らっかせい)

らっかせいrakkasei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠC HOA SINH 落 lạc·花 hoa·生 sinh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lạc hoa sinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

落花生 nghĩa là lạc, đậu phộng, đậu phụng.

Nghĩa của 落花生

Danh từ

  1. Lạc, đậu phộng.
  2. Đậu phụng.

Cách viết khác: ラッカセイ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 落花生

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peanut (Arachis hypogaea); groundnut

Câu hỏi thường gặp

落花生 nghĩa là gì?

落花生 (danh từ) nghĩa là lạc, đậu phộng, đậu phụng.

落花生 đọc là gì?

落花生 đọc là らっかせい (romaji: rakkasei).

Âm Hán Việt của 落花生 là gì?

Âm Hán Việt của 落花生 là "lạc hoa sinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.