落花生
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lạc hoa sinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
落花生 nghĩa là lạc, đậu phộng, đậu phụng.
Nghĩa của 落花生
Danh từ
- Lạc, đậu phộng.
- Đậu phụng.
Cách viết khác: ラッカセイ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 落花生
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ peanut (Arachis hypogaea); groundnut
Câu hỏi thường gặp
落花生 nghĩa là gì?
落花生 (danh từ) nghĩa là lạc, đậu phộng, đậu phụng.
落花生 đọc là gì?
落花生 đọc là らっかせい (romaji: rakkasei).
Âm Hán Việt của 落花生 là gì?
Âm Hán Việt của 落花生 là "lạc hoa sinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.