Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phúc mạc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
腹膜 nghĩa là phúc mạc, màng bụng.
Nghĩa của 腹膜
Danh từ
Phúc mạc, màng bụng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ peritoneum
Câu hỏi thường gặp
腹膜 nghĩa là gì?
腹膜 (danh từ) nghĩa là phúc mạc, màng bụng.
腹膜 đọc là gì?
腹膜 đọc là ふくまく (romaji: fukumaku).
Âm Hán Việt của 腹膜 là gì?
Âm Hán Việt của 腹膜 là "phúc mạc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.