Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
腹減った nghĩa là tôi đói.
Nghĩa của 腹減った
Cụm từ
khẩu ngữ Tôi đói.
Câu ví dụ với 腹減った
超腹減った。Tôi đói quá rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1771700
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ I'm hungry (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
腹減った nghĩa là gì?
腹減った (cụm từ) nghĩa là tôi đói.
腹減った đọc là gì?
腹減った đọc là はらへった (romaji: harahetta).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.