腹痛
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phúc thống” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
腹痛 nghĩa là đau bụng.
Nghĩa của 腹痛
Danh từ
- Đau bụng.
Cách viết khác: 腹いた, はらいた
Câu ví dụ với 腹痛
- お腹痛い。 Tôi bị đau bụng.Tatoeba #3589612
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stomach ache; abdominal pain
Câu hỏi thường gặp
腹痛 nghĩa là gì?
腹痛 (danh từ) nghĩa là đau bụng.
腹痛 đọc là gì?
腹痛 đọc là ふくつう (romaji: fukutsū).
Âm Hán Việt của 腹痛 là gì?
Âm Hán Việt của 腹痛 là "phúc thống". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.