TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

腹痛(ふくつう)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ふくつうfukutsū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÚC THỐNG 腹 phúc·痛 thống

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phúc thống” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

腹痛 nghĩa là đau bụng.

Nghĩa của 腹痛

Danh từ

  1. Đau bụng.

Cách viết khác: 腹いた, はらいた

Câu ví dụ với 腹痛

  • お腹痛い。 Tôi bị đau bụng.Tatoeba #3589612

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stomach ache; abdominal pain

Câu hỏi thường gặp

腹痛 nghĩa là gì?

腹痛 (danh từ) nghĩa là đau bụng.

腹痛 đọc là gì?

腹痛 đọc là ふくつう (romaji: fukutsū).

Âm Hán Việt của 腹痛 là gì?

Âm Hán Việt của 腹痛 là "phúc thống". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.