お腹
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
お腹 nghĩa là bụng, dạ dày, bao tử.
Nghĩa của お腹
Danh từ
- lịch sự Bụng, dạ dày, bao tử.
Cách viết khác: お中, 御腹, 御中
Câu ví dụ với お腹
- 私達はまだあまりお腹は空いていない。 Chúng tôi vẫn chưa đói lắm.Tatoeba #151707
- 食べ過ぎておなかを壊すなよ。 Đừng để bị đau bụng vì ăn quá nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145928
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ belly; abdomen; stomach (lịch sự)
Câu hỏi thường gặp
お腹 nghĩa là gì?
お腹 (danh từ) nghĩa là bụng, dạ dày, bao tử.
お腹 đọc là gì?
お腹 đọc là おなか (romaji: onaka).