TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

お腹(なか)

JLPT N5 từ thông dụng
おなかonaka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 腹 phúc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

お腹 nghĩa là bụng, dạ dày, bao tử.

Nghĩa của お腹

Danh từ

  1. lịch sự Bụng, dạ dày, bao tử.

Cách viết khác: お中, 御腹, 御中

Câu ví dụ với お腹

  • 私達はまだあまりお腹は空いていない。 Chúng tôi vẫn chưa đói lắm.Tatoeba #151707
  • 食べ過ぎておなかを壊すなよ。 Đừng để bị đau bụng vì ăn quá nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145928

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ belly; abdomen; stomach (lịch sự)

Câu hỏi thường gặp

お腹 nghĩa là gì?

お腹 (danh từ) nghĩa là bụng, dạ dày, bao tử.

お腹 đọc là gì?

お腹 đọc là おなか (romaji: onaka).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.