太鼓腹
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thái cổ phúc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
太鼓腹 nghĩa là bụng phệ.
Nghĩa của 太鼓腹
Danh từ
- Bụng phệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ potbelly; paunch
Câu hỏi thường gặp
太鼓腹 nghĩa là gì?
太鼓腹 (danh từ) nghĩa là bụng phệ.
太鼓腹 đọc là gì?
太鼓腹 đọc là たいこばら (romaji: taikobara).
Âm Hán Việt của 太鼓腹 là gì?
Âm Hán Việt của 太鼓腹 là "thái cổ phúc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.