腹切り
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phúc thiết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
腹切り nghĩa là thiết phúc.
Nghĩa của 腹切り
Danh từ
- Thiết phúc.
Cách viết khác: 腹切
Từ liên quan với 腹切り
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ harakiri; seppuku; ritual suicide by disembowelment
Câu hỏi thường gặp
腹切り nghĩa là gì?
腹切り (danh từ) nghĩa là thiết phúc.
腹切り đọc là gì?
腹切り đọc là はらきり (romaji: harakiri).
Âm Hán Việt của 腹切り là gì?
Âm Hán Việt của 腹切り là "phúc thiết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.