TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

百(ひゃく)

JLPT N5 từ thông dụng
ひゃくhyaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁCH 百 bách

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bách” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

百 nghĩa là một trăm, trăm.

Nghĩa của 百

Số từ

  1. Một trăm, trăm.

Cách viết khác: 100, 陌, 佰, 一〇〇, はく

Từ ghép có 百

Câu ví dụ với 百

  • 私は彼に百ドル借りている。 Tao nợ nó 100 đô la. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154061
  • 田舎から都会へこの移動はここ2百年以上も続いてきたことである。 Sự dịch chuyện từ nông thôn lên thành thị đã diễn ra suốt hơn hai trăm năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #124917

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ hundred; 100

Câu hỏi thường gặp

百 nghĩa là gì?

百 (số từ) nghĩa là một trăm, trăm.

百 đọc là gì?

百 đọc là ひゃく (romaji: hyaku).

Âm Hán Việt của 百 là gì?

Âm Hán Việt của 百 là "bách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.