百
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bách” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
百 nghĩa là một trăm, trăm.
Nghĩa của 百
Số từ
- Một trăm, trăm.
Cách viết khác: 100, 陌, 佰, 一〇〇, はく
Từ ghép có 百
- 百科事典 — Bách khoa toàn thư.
- 百万長者 — Triệu phú.
- 百貨店 — Cửa hàng bách hoá, hiệu bách hoá.
- 百姓 — Nông dân.
- 百科全書 — Bách khoa toàn thư.
- 百戦錬磨 — Bách chiết thiên ma.
- 百済 — Bách Tế.
- 百日咳 — Ho gà.
- 百分比 — Số phần trăm, tỷ lệ phần trăm.
- 百分率 — Số phần trăm, tỷ lệ phần trăm.
- 百日 — Một trăm ngày.
- 百聞は一見にしかず — Bách văn bất như nhất kiến.
Câu ví dụ với 百
- 私は彼に百ドル借りている。 Tao nợ nó 100 đô la. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154061
- 田舎から都会へこの移動はここ2百年以上も続いてきたことである。 Sự dịch chuyện từ nông thôn lên thành thị đã diễn ra suốt hơn hai trăm năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #124917
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ hundred; 100
Câu hỏi thường gặp
百 nghĩa là gì?
百 (số từ) nghĩa là một trăm, trăm.
百 đọc là gì?
百 đọc là ひゃく (romaji: hyaku).
Âm Hán Việt của 百 là gì?
Âm Hán Việt của 百 là "bách". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.