百戦錬磨
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bách chiến luyện ma” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
百戦錬磨 nghĩa là bách chiết thiên ma.
Nghĩa của 百戦錬磨
Danh từ
- thành ngữ bốn chữ Bách chiết thiên ma.
Cách viết khác: 百戦練磨
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ veteran; battle-worn; schooled by adversity in many battles; hard-bitten; rich in experience (thành ngữ bốn chữ)
Câu hỏi thường gặp
百戦錬磨 nghĩa là gì?
百戦錬磨 (danh từ) nghĩa là bách chiết thiên ma.
百戦錬磨 đọc là gì?
百戦錬磨 đọc là ひゃくせんれんま (romaji: hyakusenrenma).
Âm Hán Việt của 百戦錬磨 là gì?
Âm Hán Việt của 百戦錬磨 là "bách chiến luyện ma". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.