TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

百戦錬磨(ひゃくせんれんま)

ひゃくせんれんまhyakusenrenma giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁCH CHIẾN LUYỆN MA 百 bách·戦 chiến·錬 luyện·磨 ma

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bách chiến luyện ma” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

百戦錬磨 nghĩa là bách chiết thiên ma.

Nghĩa của 百戦錬磨

Danh từ

  1. thành ngữ bốn chữ Bách chiết thiên ma.

Cách viết khác: 百戦練磨

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ veteran; battle-worn; schooled by adversity in many battles; hard-bitten; rich in experience (thành ngữ bốn chữ)

Câu hỏi thường gặp

百戦錬磨 nghĩa là gì?

百戦錬磨 (danh từ) nghĩa là bách chiết thiên ma.

百戦錬磨 đọc là gì?

百戦錬磨 đọc là ひゃくせんれんま (romaji: hyakusenrenma).

Âm Hán Việt của 百戦錬磨 là gì?

Âm Hán Việt của 百戦錬磨 là "bách chiến luyện ma". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.