TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

百科事典(ひゃっかじてん)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ひゃっかじてんhyakkajiten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁCH KHOA SỰ ĐIỂN 百 bách·科 khoa·事 sự·典 điển

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bách khoa sự điển” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

百科事典 nghĩa là bách khoa toàn thư.

Nghĩa của 百科事典

Danh từ

  1. Bách khoa toàn thư.

Cách viết khác: 百科辞典

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ encyclopedia; encyclopaedia

Câu hỏi thường gặp

百科事典 nghĩa là gì?

百科事典 (danh từ) nghĩa là bách khoa toàn thư.

百科事典 đọc là gì?

百科事典 đọc là ひゃっかじてん (romaji: hyakkajiten).

Âm Hán Việt của 百科事典 là gì?

Âm Hán Việt của 百科事典 là "bách khoa sự điển". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.