百姓
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bách tính” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
百姓 nghĩa là nông dân, bách tính.
Nghĩa của 百姓
Danh từ
- nhạy cảm Nông dân.
- Bách tính. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 百姓
- 小百姓 — Nông dân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ farmer; peasant; farm laborer; farmhand (nhạy cảm)
- Danh từ farming
- Danh từ country bumpkin; yokel (miệt thị)
- Danh từ the common people
Câu hỏi thường gặp
百姓 nghĩa là gì?
百姓 (danh từ) nghĩa là nông dân, bách tính.
百姓 đọc là gì?
百姓 đọc là ひゃくしょう (romaji: hyakushō).
Âm Hán Việt của 百姓 là gì?
Âm Hán Việt của 百姓 là "bách tính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.