TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

百万長者(ひゃくまんちょうじゃ)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ひゃくまんちょうじゃhyakumanchōja giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 百 bách·万 vạn·長 trưởng·者 giả

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

百万長者 nghĩa là triệu phú.

Nghĩa của 百万長者

Danh từ

  1. Triệu phú.

Câu ví dụ với 百万長者

  • 誰もその老人をねたまなかった。彼が百万長者だったというのに。 Không ai ghen tị với ông lão đó, mặc dù ông ta đã từng là triệu phú.Tatoeba #136450

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ millionaire; multimillionaire

Câu hỏi thường gặp

百万長者 nghĩa là gì?

百万長者 (danh từ) nghĩa là triệu phú.

百万長者 đọc là gì?

百万長者 đọc là ひゃくまんちょうじゃ (romaji: hyakumanchōja).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.