TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

百済(くだら)

tên riêng
くだらkudara giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁCH TẾ 百 bách·済 tế

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bách tế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

百済 nghĩa là bách tế.

Nghĩa của 百済

Danh từ riêng

  1. Bách Tế. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ liên quan với 百済

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Baekje (ancient Korean kingdom; 18 BCE-660 CE); Paekche

Câu hỏi thường gặp

百済 nghĩa là gì?

百済 (danh từ riêng) nghĩa là bách tế.

百済 đọc là gì?

百済 đọc là くだら (romaji: kudara).

Âm Hán Việt của 百済 là gì?

Âm Hán Việt của 百済 là "bách tế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.