TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

百日咳(ひゃくにちぜき)

ひゃくにちぜきhyakunichizeki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 百 bách·日 nhật·咳 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

百日咳 nghĩa là ho gà.

Nghĩa của 百日咳

Danh từ

  1. Ho gà.

Cách viết khác: 百日ぜき, 百日せき, ひゃくにちせき

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whooping cough; pertussis

Câu hỏi thường gặp

百日咳 nghĩa là gì?

百日咳 (danh từ) nghĩa là ho gà.

百日咳 đọc là gì?

百日咳 đọc là ひゃくにちぜき (romaji: hyakunichizeki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.