TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

百分率(ひゃくぶんりつ)

ひゃくぶんりつhyakubunritsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 百 bách·分 phân·率 suất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

百分率 nghĩa là tỷ lệ phần trăm.

Nghĩa của 百分率

Danh từ

  1. Số phần trăm, tỷ lệ phần trăm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ percentage

Câu hỏi thường gặp

百分率 nghĩa là gì?

百分率 (danh từ) nghĩa là tỷ lệ phần trăm.

百分率 đọc là gì?

百分率 đọc là ひゃくぶんりつ (romaji: hyakubunritsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.