百日
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bách nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
百日 nghĩa là một trăm ngày.
Nghĩa của 百日
Danh từ
- Một trăm ngày.
- Một khoảng thời gian dài.
Từ ghép có 百日
- 百日咳 — Ho gà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hundred days; lengthy time
Câu hỏi thường gặp
百日 nghĩa là gì?
百日 (danh từ) nghĩa là một trăm ngày.
百日 đọc là gì?
百日 đọc là ひゃくにち (romaji: hyakunichi).
Âm Hán Việt của 百日 là gì?
Âm Hán Việt của 百日 là "bách nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.