TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

百日(ひゃくにち)

ひゃくにちhyakunichi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁCH NHẬT 百 bách·日 nhật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bách nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

百日 nghĩa là một trăm ngày.

Nghĩa của 百日

Danh từ

  1. Một trăm ngày.
  2. Một khoảng thời gian dài.

Từ ghép có 百日

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hundred days; lengthy time

Câu hỏi thường gặp

百日 nghĩa là gì?

百日 (danh từ) nghĩa là một trăm ngày.

百日 đọc là gì?

百日 đọc là ひゃくにち (romaji: hyakunichi).

Âm Hán Việt của 百日 là gì?

Âm Hán Việt của 百日 là "bách nhật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.