玉
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngọc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
玉 nghĩa là hình cầu, bóng, đạn.
Nghĩa của 玉
Danh từ
- Hình cầu, bóng.
- Đạn.
Cách viết khác: 球, 珠, 弾, 璧
Từ liên quan với 玉
Từ ghép có 玉
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ball; sphere; globe; orb
- Danh từ bead (of sweat, dew, etc.); drop; droplet
- Danh từ ball (in sports); pitch (e.g. in baseball)
- Danh từ pile (of noodles, etc.)
- Danh từ bullet
- Danh từ bulb (i.e. a light bulb)
- Danh từ lens (of glasses, etc.)
- Danh từ bead (of an abacus)
- Danh từ ball (i.e. a testicle) (tiếng lóng, viết tắt)
- Danh từ gem; jewel (esp. spherical; sometimes used figuratively); pearl
- Danh từ female entertainer (e.g. a geisha)
- Danh từ person (when commenting on their nature); character (miệt thị)
Câu hỏi thường gặp
玉 nghĩa là gì?
玉 (danh từ) nghĩa là hình cầu, bóng, đạn.
玉 đọc là gì?
玉 đọc là たま (romaji: tama).
Âm Hán Việt của 玉 là gì?
Âm Hán Việt của 玉 là "ngọc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.