雪玉
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tuyết ngọc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
雪玉 nghĩa là hòn tuyết.
Nghĩa của 雪玉
Danh từ
- Hòn tuyết.
Cách viết khác: 雪球, 雪だま, 雪弾
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ snowball
Câu hỏi thường gặp
雪玉 nghĩa là gì?
雪玉 (danh từ) nghĩa là hòn tuyết.
雪玉 đọc là gì?
雪玉 đọc là ゆきだま (romaji: yukidama).
Âm Hán Việt của 雪玉 là gì?
Âm Hán Việt của 雪玉 là "tuyết ngọc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.